Bước tới nội dung

plumber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈplə.mɜː/

Danh từ

plumber /ˈplə.mɜː/

  1. Thợ hàn chì.

Tham khảo