poche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
poche
/pɔʃ/
poches
/pɔʃ/

poche gc /pɔʃ/

  1. Túi.
    Poche de billes — túi bi
    Poche de blé — túi lúa mì
    Poche d’un veston — túi áo vét tông
    Poche ventrale des marsupiaux — (động vật học) túi bụng của thú có túi
    Poche de pétrole — (địa lý, địa chất) túi dầu lửa
    Poche de pus — (y học) túi mủ
    Poche des eaux — (y học) túi ối
  2. Lưới đánh thỏ.
  3. Diều (của chim).
    acheter chat en poche — xem chat
    argent de poche — tiền bỏ túi
    avoir dans ses poches; avoir en poche — có sẵn
    c’est dans la poche — (thông tục) dễ như chơi
    connaître comme sa poche — biết quá
    de poche — bỏ túi
    Dictionnaire de poche — từ điển bỏ túi
    il le mettrait dans sa poche — nó nuốt sống tay kia đi
    les mains dans ses poches — hai tay đút túi (lười)
    mettre la main à la poche — cho tiền
    n'avoir pas sa langue dans sa poche — nói lưu loát
    payer de sa poche — trả tiền túi
    poche de résistance — ổ đề kháng
    se remplir les poches — vơ đầy túi
    vendre chat en poche — bán nước bọt
    vider ses poches — tiêu hết tiền

Tham khảo[sửa]