pode
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | pode | poden |
| Số nhiều | poder | podene |
pode gđ
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å pode |
| Hiện tại chỉ ngôi | poder |
| Quá khứ | poda, podet |
| Động tính từ quá khứ | poda, podet |
| Động tính từ hiện tại | — |
pode
- Tiếp cây, tháp cây.
- De fleste rosesorter podes hos oss på alminnelige nyperoser.
- Det gjelder å pode gode vaner inn i barna.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)