poisoner
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɔɪ.zᵊ.nɜː/
Danh từ
poisoner /ˈpɔɪ.zᵊ.nɜː/
- Kẻ đầu độc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poisoner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
poisoner /ˈpɔɪ.zᵊ.nɜː/