Bước tới nội dung

poitrine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pwat.ʁin/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
poitrine
/pwat.ʁin/
poitrines
/pwat.ʁin/

poitrine gc /pwat.ʁin/

  1. Ngực.
    Respirer à pleine poitrine — thở căng ngực
    Voix de poitrine — giọng ngực
    Une fille qui n'a pas de poitrine — cô gái chẳng thấy ngực đâu cả, cô gái ngực lép
  2. Thịt sườn.
    Poitrine de mouton — thịt sườn cừu

Tham khảo

[sửa]