poix

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
poix
/pwa/
poix
/pwa/

poix gc /pwa/

  1. Nhựa dính, nhựa.

Tham khảo[sửa]