politely
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pə.ˈlɑɪt.li/
Phó từ
politely /pə.ˈlɑɪt.li/
- Lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp.
- Tao nhã (văn... ).
- (Thuộc ngữ) Có học thức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “politely”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)