poltron
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔl.tʁɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | poltron /pɔl.tʁɔ̃/ |
poltrons /pɔl.tʁɔ̃/ |
| Giống cái | poltronne /pɔl.tʁɔn/ |
poltrons /pɔl.tʁɔ̃/ |
poltron /pɔl.tʁɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poltron /pɔl.tʁɔ̃/ |
poltrons /pɔl.tʁɔ̃/ |
poltron gđ /pɔl.tʁɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poltron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)