Bước tới nội dung

polygamy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

polygamy /.mi/

  1. Chế độ nhiều vợ; (từ hiếm, nghĩa hiếm) chế độ nhiều chồng.

Tham khảo