polystyrene

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

polystyrene

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ poly- (“nhiều”) + styrene.

Danh từ[sửa]

polystyrene (số nhiều polystyrenes)

  1. Polystyren.

Tham khảo[sửa]