polysyndeton

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

polysyndeton /.ˈsɪn.də.ˌtɑːn/

  1. Phép lặp liên từ.

Tham khảo[sửa]