pommelé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔm.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pommelé /pɔm.le/ |
pommelés /pɔm.le/ |
| Giống cái | pommelé /pɔm.le/ |
pommelées /pɔm.le/ |
pommelé /pɔm.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pommelé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)