ponctualité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃k.tɥa.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ponctualité /pɔ̃k.tɥa.li.te/ |
ponctualité /pɔ̃k.tɥa.li.te/ |
ponctualité gc /pɔ̃k.tɥa.li.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ponctualité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)