porcin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔʁ.sɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | porcin /pɔʁ.sɛ̃/ |
porcins /pɔʁ.sɛ̃/ |
| Giống cái | porcine /pɔʁ.sin/ |
porcins /pɔʁ.sɛ̃/ |
porcin /pɔʁ.sɛ̃/
- Xem porc
- Race porcine — giống lợn
- Yeux porcins — mắt như mắt lợn
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| porcin /pɔʁ.sɛ̃/ |
porcin /pɔʁ.sɛ̃/ |
porcin gđ /pɔʁ.sɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “porcin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)