portamento

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

portamento /ˌpɔr.tə.ˈmɛn.ˌtoʊ/

  1. (Âm nhạc) Sự dướn hơi.
  2. Luyến ngắt.

Tham khảo[sửa]