portor
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔʁ.tɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| portor /pɔʁ.tɔʁ/ |
portor /pɔʁ.tɔʁ/ |
portor gđ /pɔʁ.tɔʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | portor /pɔʁ.tɔʁ/ |
portor /pɔʁ.tɔʁ/ |
| Giống cái | portor /pɔʁ.tɔʁ/ |
portor /pɔʁ.tɔʁ/ |
portor /pɔʁ.tɔʁ/
- Marbre portor — đá hoa đen vân vàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “portor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)