Bước tới nội dung

positivité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pɔ.zi.ti.vi.te/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
positivité
/pɔ.zi.ti.vi.te/
positivité
/pɔ.zi.ti.vi.te/

positivité gc /pɔ.zi.ti.vi.te/

  1. (Triết học) Tính thực chứng.
  2. (Vật lý học; toán học) Tính dương.

Tham khảo

[sửa]