Bước tới nội dung

posse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑː.si/

Danh từ

posse /ˈpɑː.si/

  1. Đội (cảnh sát).
  2. Đội vũ trang.

Tham khảo