posterior
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /poʊ.ˈstɪr.i.ɜː/
Tính từ
posterior /poʊ.ˈstɪr.i.ɜː/
- Sau (về thời gian và thứ tự), ở sau, đến sau.
- events posterior to the years 1945 — các sự kiện xảy ra sau năm 1945
Danh từ
posterior /poʊ.ˈstɪr.i.ɜː/
- Mông đít.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “posterior”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)