postscript

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈpoʊst.ˌskrɪpt/

Danh từ[sửa]

postscript (viết tắt) p.s. /ˈpoʊst.ˌskrɪpt/

  1. Tái bút.
  2. Bài nói chuyện sau bản tin (đài B. B. C. ).

Tham khảo[sửa]