postscript
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpoʊst.ˌskrɪpt/
Danh từ
postscript (viết tắt) p.s. /ˈpoʊst.ˌskrɪpt/
- Tái bút.
- Bài nói chuyện sau bản tin (đài B. B. C. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “postscript”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)