Bước tới nội dung

pot-de-vin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔd.vɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pot-de-vin
/pɔd.vɛ̃/
pot-de-vin
/pɔd.vɛ̃/

pot-de-vin /pɔd.vɛ̃/

  1. Tiền móc ngoặc; tiền trà nước.

Tham khảo