potentiel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.tɑ̃.sjɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | potentiel /pɔ.tɑ̃.sjɛl/ |
potentiels /pɔ.tɑ̃.sjɛl/ |
| Giống cái | potentielle /pɔ.tɑ̃.sjɛl/ |
potentielles /pɔ.tɑ̃.sjɛl/ |
potentiel /pɔ.tɑ̃.sjɛl/
- (Triết học) (ngôn ngữ học) tiềm tàng.
- énergie potentielle — thế năng
- Fonction potentielle — (toán học) hàm thế
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| potentiel /pɔ.tɑ̃.sjɛl/ |
potentiels /pɔ.tɑ̃.sjɛl/ |
potentiel gđ /pɔ.tɑ̃.sjɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “potentiel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)