potentiel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực potentiel
/pɔ.tɑ̃.sjɛl/
potentiels
/pɔ.tɑ̃.sjɛl/
Giống cái potentielle
/pɔ.tɑ̃.sjɛl/
potentielles
/pɔ.tɑ̃.sjɛl/

potentiel /pɔ.tɑ̃.sjɛl/

  1. (Triết học) (ngôn ngữ học) tiềm tàng.
    énergie potentielle — thế năng
    Fonction potentielle — (toán học) hàm thế

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
potentiel
/pɔ.tɑ̃.sjɛl/
potentiels
/pɔ.tɑ̃.sjɛl/

potentiel /pɔ.tɑ̃.sjɛl/

  1. Tiềm lực.
    Potentiel militaire — tiềm lực quân sự
  2. Thế, thế điện.
    Potentiel magnétique — thế từ
    Potentiel nucléaire — thế hạt nhân

Tham khảo[sửa]