pourvoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /puʁ.vwaʁ/
Nội động từ
pourvoir nội động từ /puʁ.vwaʁ/
Ngoại động từ
pourvoir ngoại động từ /puʁ.vwaʁ/
- Cấp cho.
- Pourvoir une armée de munitions — cấp đạn dược cho một đội quân
- Phú cho.
- La nature l’a pourvue de belles qualités — tạo hóa đã phú cho cô ta những đức tính tốt đẹp
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tác thành, xây dựng gia đình cho.
- Pourvoir ses enfants — xây dựng gia đình cho con cái
- être pourvu de — có
- Il est pourvu de vêtements chauds — nó có quần áo ấm
- Animal pourvu d’écailles — động vật có vảy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pourvoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)