déposséder
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pɔ.se.de/
Ngoại động từ
déposséder ngoại động từ /de.pɔ.se.de/
- Truất quyền sở hữu; truất.
- Déposséder quelqu'un de ses biens — truất quyền sở hữu tài sản của ai
- Roi dépossédé — ông vua bị truất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déposséder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)