Bước tới nội dung

préau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
préau
/pʁe.ɔ/
préaux
/pʁe.ɔ/

préau /pʁe.ɔ/

  1. Sân (tu viện, trại giam, bệnh viện).
  2. Nhà chơi (ở trường học).

Tham khảo