précepteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.sɛp.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | précepteur /pʁe.sɛp.tœʁ/ |
précepteurs /pʁe.sɛp.tœʁ/ |
| Giống cái | préceptrice /pʁe.sɛp.tʁis/ |
précepteurs /pʁe.sɛp.tœʁ/ |
précepteur /pʁe.sɛp.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “précepteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)