précontraint
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]précontraint
- Chịu ứng suất trước; chịu dự ứng lực.
- Béton précontraints.
- Bê tông chịu ứng suất trước, bê tông dự ứng lực.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “précontraint”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “précontraint”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012