prédiction
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.dik.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prédiction /pʁe.dik.sjɔ̃/ |
prédictions /pʁe.dik.sjɔ̃/ |
prédiction gc /pʁe.dik.sjɔ̃/
- Sự đoán trước, lời đoán trước.
- Sự báo trước.
- La prédiction des éclipses — sự báo trước thiên thực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prédiction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)