présentateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.zɑ̃.ta.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| présentateur /pʁe.zɑ̃.ta.tœʁ/ |
présentateurs /pʁe.zɑ̃.ta.tœʁ/ |
présentateur gđ /pʁe.zɑ̃.ta.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “présentateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)