présentoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.zɑ̃.twaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| présentoir /pʁe.zɑ̃.twaʁ/ |
présentoirs /pʁe.zɑ̃.twaʁ/ |
présentoir gđ /pʁe.zɑ̃.twaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “présentoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)