prétendre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

prétendre ngoại động từ /pʁe.tɑ̃dʁ/

  1. Khẳng định, dám chắc là.
    Je prétends que c’est faux — tôi khẳng định là sai
  2. tham vọng; có ý định; (có ý) muốn.
    Je ne prétends pas vous convaincre — tôi không có tham vọng thuyết phục anh
  3. Khoe; cho rằng.
    Il prétend gagner son procès — nó khoe là được kiện
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đòi hỏi, yêu sách.

Nội động từ[sửa]

prétendre nội động từ /pʁe.tɑ̃dʁ/

  1. tham vọng, mơ ước.
    Prétendre aux honneurs — mơ ước danh vọng
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tự phụ.
    Prétendre à l’esprit — tự phụ là có tài trí

Tham khảo[sửa]