pre-

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tiền tố[sửa]

pre-

  1. Trước về thời gian.
    prehistoric — tiền sử
  2. Trước về vị trí.
    preabdomen — trước bụng
  3. Cao hơn.
    predominate — chiếm ưu thế

Tham khảo[sửa]