preceding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách viết khác
Cách phát âm
Tính từ
[sửa]preceding (không so sánh được)
- Trước.
Động từ
preceding
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của precede.
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “preceding”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːdɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/iːdɪŋ/3 âm tiết
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh