Bước tới nội dung

predetermine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.dɪ.ˈtɜː.mən/

Ngoại động từ

predetermine ngoại động từ /.dɪ.ˈtɜː.mən/

  1. Định trước, quyết định trước.
  2. Thúc ép (ai... làm gì) trước.

Tham khảo