predetermine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.dɪ.ˈtɜː.mən/
Ngoại động từ
predetermine ngoại động từ /.dɪ.ˈtɜː.mən/
- Định trước, quyết định trước.
- Thúc ép (ai... làm gì) trước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “predetermine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)