predominant

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

predominant /.nənt/

  1. Chiếm ưu thế, trội hơn hẳn.

Tham khảo[sửa]