preexistence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

preexistence /.ɪɡ.ˈzɪs.tənts/

  1. Kiếp trước.

Tham khảo[sửa]