prefect
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpri.ˌfɛkt/
Danh từ
prefect /ˈpri.ˌfɛkt/
- Quận trưởng.
- Trưởng lớp (ở trường học Anh).
- (Từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) thái thú.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prefect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)