present-day

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

present-day /ˈprɛ.zᵊnt.ˈdeɪ/

  1. Ngày nay, hiện nay.

Tham khảo[sửa]