prestidigitator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

prestidigitator

  1. Người làn trò ảo thuật, người làn trò tung hứng.

Tham khảo[sửa]