presumptive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈzəɱ.tɪv/
Tính từ
presumptive /.ˈzəɱ.tɪv/
- Cho là đúng, cầm bằng; đoán chừng.
- presumptive evidence — chứng cớ đoán chừng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “presumptive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)