Bước tới nội dung

pretermit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

pretermit ngoại động từ /.ˈmɪt/

  1. Bỏ, bỏ qua, bỏ sót.
  2. Bỏ bê, sao lãng.
  3. Tạm ngừng; làm gián đoạn, ngắt quãng.

Tham khảo