prevailing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
[sửa]prevailing (so sánh hơn more prevailing, so sánh nhất most prevailing)
- Đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp.
- prevailing fashion ― mốt đang thịnh hành
Động từ
prevailing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prevail.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “prevailing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪlɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/eɪlɪŋ/3 âm tiết
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh