prevailing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[prɪ.ˈveɪ.ɫiɳ]

Động từ[sửa]

prevailing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của prevail.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

prevailing /prɪ.ˈveɪ.ɫiɳ/

  1. Đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp.
    prevailing fashion — mốt đang thịnh hành

Tham khảo[sửa]