thịnh hành
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰḭ̈ʔŋ˨˩ ha̤jŋ˨˩ | tʰḭ̈n˨˨ han˧˧ | tʰɨn˨˩˨ han˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰïŋ˨˨ hajŋ˧˧ | tʰḭ̈ŋ˨˨ hajŋ˧˧ | ||
Tính từ
- Rất phổ biến, rất thông dụng, được nhiều người biết đến và ưa chuộng.
- Kiểu quần áo đang thịnh hành.
- Đạo Phật thịnh hành ở nhiều nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thịnh hành”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)