prevalent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.lənt/
| [.lənt] |
Tính từ
prevalent /.lənt/
- Thường thấy, thịnh hành, đang lưu hành.
- prevalent custom — phong tục đang thịnh hành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prevalent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)