priesthood
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprist.ˌhʊd/
| [ˈprist.ˌhʊd] |
Danh từ
priesthood (đếm được và không đếm được, số nhiều priesthoods)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “priesthood”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)