Bước tới nội dung

principality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌprɪnt.sə.ˈpæ.lə.ti/

Danh từ

principality /ˌprɪnt.sə.ˈpæ.lə.ti/

  1. Chức vương; sự thống trị của một ông hoàng.
  2. Lãnh địa của một ông hoàng.

Thành ngữ

Tham khảo