priser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁi.ze/
Ngoại động từ
priser ngoại động từ /pʁi.ze/
- (Văn học) Mến chuộng.
- Priser un auteur — mến chuộng một tác giả
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đánh giá.
- Priser une armoire — đánh giá một cái tủ
- Hít.
- Priser du tabac — hít thuốc lá
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “priser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)