probant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.bɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | probant /pʁɔ.bɑ̃/ |
probants /pʁɔ.bɑ̃/ |
| Giống cái | probante /pʁɔ.bɑ̃t/ |
probantes /pʁɔ.bɑ̃t/ |
probant /pʁɔ.bɑ̃/
- Chứng rõ, có sức thuyết phục.
- Argument probant — lý lẽ chứng rõ, lý lẽ có sức thuyết phục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “probant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)