professionnalisme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
professionnalisme
/pʁɔ.fɛ.sjɔ.na.lizm/
professionnalisme
/pʁɔ.fɛ.sjɔ.na.lizm/

professionnalisme /pʁɔ.fɛ.sjɔ.na.lizm/

  1. Tính chuyên nghiệp.
    Professionnalisme dans les sports — tính chuyên nghiệp trong thể thao

Tham khảo[sửa]