Bước tới nội dung

profit constraint

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / kən.ˈstreɪnt/

Danh từ

profit constraint / kən.ˈstreɪnt/

  1. (Kinh tế học) Ràng buộc về lợi nhuận.

Tham khảo